Dịch

rayón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Càodanh từscratch
  2. Tơ nhân tạodanh từrayon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rayónDạng gốc (base form)
  2. rayonesSố nhiều (plural)

AI