Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rayón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cào
danh từ
scratch
2
Tơ nhân tạo
danh từ
rayon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rayón
Dạng gốc
(base form)
ray
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
抓
zhuā
Gãi, cào
Tiếng Anh
scratch
Cào
rayon
Sợi ra-y-on, tơ nhân tạo
AI
1
Cào
2
Tơ nhân tạo
1
Cào
2
Tơ nhân tạo
1
Cào
2
Tơ nhân tạo