Dịch

rati

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈrati/

Nghĩa chính

  1. Cảnh sátdanh từcop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ratiDạng gốc (base form)
  2. ratisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ratificar un tratadoPhê chuẩn hiệp ước

AI