rati
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈrati/
Nghĩa chính
- Cảnh sátdanh từcop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ratiDạng gốc (base form)
- ratisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ratificar un tratado | Phê chuẩn hiệp ước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh