Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ratio
B2
danh từ
(noun)
/ˈratjo/
Nghĩa chính
1
Tỷ lệ
danh từ
ratio
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ratio
Dạng gốc
(base form)
ratio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
比
bǐ
Tỉ lệ, tỉ số
对比
duì bǐ
Tỉ lệ, tỉ số
比率
bǐ lǜ
Tỷ lệ; tốc độ
Tiếng Anh
ratio
Tỷ lệ
AI
1
Tỷ lệ
1
Tỷ lệ
1
Tỷ lệ