rasguño
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rasˈɡuɲo/
Nghĩa chính
- Càodanh từscratch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rasguñoDạng gốc (base form)
- rasguñosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh