Dịch

rasguño

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rasˈɡuɲo/

Nghĩa chính

  1. Càodanh từscratch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rasguñoDạng gốc (base form)
  2. rasguñosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI