Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arañazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾaˈɲaθo/
Nghĩa chính
1
Cào
danh từ
scratch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arañazo
Dạng gốc
(base form)
arañazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
抓
zhuā
Gãi, cào
Tiếng Anh
scratch
Cào
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cào
rasguño
Khác
raspón
AI
1
Cào
1
Cào
1
Cào