Dịch

arañazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾaˈɲaθo/

Nghĩa chính

  1. Càodanh từscratch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arañazoDạng gốc (base form)
  2. arañazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI