Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rapista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/raˈpista/
Nghĩa chính
1
Thợ cắt tóc
danh từ
barber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rapista
Dạng gốc
(base form)
rapista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barber
Thợ cắt tóc
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barbero
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rapar
AI
1
Thợ cắt tóc
1
Thợ cắt tóc
1
Thợ cắt tóc