Dịch

rapista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/raˈpista/

Nghĩa chính

  1. Thợ cắt tócdanh từbarber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapistaDạng gốc (base form)
  2. rapistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI