barbero
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾˈbeɾo/
Nghĩa chính
- Thợ cắt tóc, thợ cạodanh từbarber
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barberoDạng gốc (base form)
- barberosSố nhiều (plural)
- barberilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- barberasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- barberaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Anh ấy hiếm khi hoặc không bao giờ đến tiệm cắt tóc.
- ¿ ? .Bạn đã ở đâu? Tôi đã ở tiệm cắt tóc.
- .Chúng tôi có cùng một thợ cắt tóc.