Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ranflero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ranˈfleɾo/
Nghĩa chính
1
Capo (người đứng đầu một tổ chức bất hợp pháp)
danh từ
capo (head of an illegal organisation)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ranflero
Dạng gốc
(base form)
ranflero
s
Số nhiều
(plural)
ranfler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ranfler
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cabecilla
capo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capo
Dụng cụ kẹp nâng tông đàn ghi-ta
AI
1
Capo (người đứng đầu một tổ chức bất hợp pháp)
1
Capo (người đứng đầu một tổ chức bất hợp pháp)
1
Capo (người đứng đầu một tổ chức bất hợp pháp)