Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabecilla
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kabeˈθiʎa/
Nghĩa chính
1
Người lãnh đạo, ông chủ
danh từ
leader, boss
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabecilla
Dạng gốc
(base form)
cabecilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
领导
lǐng dǎo
Lãnh đạo, cấp trên, thủ trưởng
领导人
lǐng dǎo rén
Người lãnh đạo
领袖
lǐng xiù
Lãnh tụ, thủ lĩnh, người lãnh đạo
Tiếng Anh
leader
Người dẫn đầu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người lãnh đạo
jefe
Khác
líder
AI
1
Người lãnh đạo
1
Người lãnh đạo
1
Người lãnh đạo