Dịch

cabecilla

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/kabeˈθiʎa/

Nghĩa chính

  1. Người lãnh đạo, ông chủdanh từleader, boss

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabecillaDạng gốc (base form)
  2. cabecillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người lãnh đạo
Khác

AI