Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raid
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈraid/
Nghĩa chính
1
Cuộc đột kích (quân sự)
danh từ
raid (military)
2
Nỗ lực
danh từ
attempt
3
Cuộc đua đường dài
danh từ
long-distance race
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raid
Dạng gốc
(base form)
raid
es
Số nhiều
(plural)
raid
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
图
tú
Toan tính, có ý đồ
试图
shì tú
Cố gắng, cố làm
袭击
xí jī
Cuộc tập kích, cuộc đột kích
Tiếng Anh
attempt
Cố gắng
raid
Cuộc đột kích
Họ từ
(word family)
cùng gốc
raid
raid
olito
Nhang muỗi
danh từ
raid
ear
Đột kích
động từ
AI
1
Cuộc đột kích (quân sự)
2
Nỗ lực
3
Cuộc đua đường dài
1
Cuộc đột kích (quân sự)
2
Nỗ lực
3
Cuộc đua đường dài
1
Cuộc đột kích (quân sự)
2
Nỗ lực
3
Cuộc đua đường dài