Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radicado
B2
tính từ
(adjective)
/radiˈkado/
Nghĩa chính
1
Xác định vị trí
tính từ
located
2
Dựa trên
tính từ
based
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radicado
Dạng gốc
(base form)
radicad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
radicado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
radicad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
situado
ubicado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
based
Dựa trên, có cơ sở
located
Được định vị, nằm
AI
1
Xác định vị trí
2
Dựa trên
1
Xác định vị trí
2
Dựa trên
1
Xác định vị trí
2
Dựa trên