Dịch

radicado

B2tính từ (adjective)
/radiˈkado/

Nghĩa chính

  1. Xác định vị trítính từlocated
  2. Dựa trêntính từbased

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radicadoDạng gốc (base form)
  2. radicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. radicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. radicadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI