Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiado
tính từ
(adjective)
/raˈdjado/
Nghĩa chính
1
Tỏa ra
tính từ
radiate
2
Xuyên tâm
tính từ
radial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiado
Dạng gốc
(base form)
radiad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
radiado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
radiad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
radiado
radiado
r
Lò sưởi, máy sưởi
danh từ
B1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radial
Hình tia, tỏa tròn
radiate
Tỏa ra, xòe ra
AI
1
Tỏa ra
2
Xuyên tâm
1
Tỏa ra
2
Xuyên tâm
1
Tỏa ra
2
Xuyên tâm