radiación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/radjaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Bức xạ, phóng xạdanh từradiation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiaciónDạng gốc (base form)
- radiacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radiación alfa | Bức xạ alpha | |
| radiación beta | Bức xạ beta | |
| radiación gamma | Bức xạ gamma | |
| radiación térmica | Bức xạ nhiệt | |
| expuesto a la radiación | Nhiễm phóng xạ | |
| exposición a la radiación | Sự phơi nhiễm bức xạ | |
| radiación de fondo | Chưa có nghĩa | |
| radiación electromagnética | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bức xạ đã giảm.
- UV .Ozone trong tầng bình lưu hấp thụ một phần bức xạ UV gây hại của mặt trời.
- .Tiếp xúc với bức xạ làm tăng khả năng bị đột biến.