Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiación gamma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bức xạ gamma
danh từ
gamma radiation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiación gamma
Dạng gốc
(base form)
radiaci
ones gamma
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gamma radiation
Bức xạ gamma
AI
1
Bức xạ gamma
1
Bức xạ gamma
1
Bức xạ gamma