rabear
động từ (verb)
/rabeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Vẫy tayđộng từto wag
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rabearDanh động từ rabeandoPhân từ rabeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rabeo |
| tú | rabeas |
| él/ella/Ud. | rabea |
| nosotros | rabeamos |
| vosotros | rabeáis |
| ellos/Uds. | rabean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh