rúbrica
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrubɾika/
Nghĩa chính
- Chữ ký, ký tắtdanh từsignature, initialing
- Tiêu đề; phầndanh từtitle, heading; section
- Phiếu tự đánh giádanh từrubric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rúbricaDạng gốc (base form)
- rúbricasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- firmađồng nghĩanhấn mạnh vào nét vẽ trang trí dưới chữ ký