Dịch

rúa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrua/

Nghĩa chính

  1. Đường phốdanh từstreet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rúaDạng gốc (base form)
  2. rúasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đường phố

AI