Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rúa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrua/
Nghĩa chính
1
Đường phố
danh từ
street
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rúa
Dạng gốc
(base form)
rúa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đường phố
calle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
街
jiē
Phố, đường phố
街道
jiē dào
Đường phố, phố xá
街头
jiē tóu
Đường phố
Tiếng Anh
street
Đường phố
AI
1
Đường phố
1
Đường phố
1
Đường phố