Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rémol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈremol/
Nghĩa chính
1
Rực rỡ
danh từ
brill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rémol
Dạng gốc
(base form)
rémol
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rombo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精彩
jīng cǎi
Xuất sắc, rực rỡ
有声有色
yǒu shēng yǒu sè
Rực rỡ, xuất sắc
华
huā
Lộng lẫy, rực rỡ
Tiếng Anh
brill
Cá bơn vỉ
AI
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ