Dịch

r

A1chữ Hándanh từ (noun)
Hay gặp
/ˈere/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. chữ r, chữ cái rdanh từA1The nineteenth letter of the Spanish alphabet.

Cụm từ (phrase)

la letra rChữ cái r
media rdanh từr rotundachưa dịch

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của rey
  1. abbreviation of rey (“king”)

Họ từ (word family)

cùng gốc r

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Ctrl+Alt+.Bạn cũng có thể dùng phím tắt Ctrl+Alt+R.
  • ¡ ""!Cuối cùng tôi cũng học được cách phát âm chữ "r"!
  • râler .Những người không thêm dấu mũ vào từ râler làm tôi phát điên.

AI