Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quino
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkino/
Nghĩa chính
1
Cây canh ky na
danh từ
cinchona
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quino
Dạng gốc
(base form)
quino
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cinchona
Loại cây hoặc bụi thuộc chi Cinchona, có nguồn gốc từ dãy Andes ở Nam Mỹ nhưng được trồng rộng rãi ở Indonesia và Ấn Độ để lấy vỏ làm thuốc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quino
quino
lina
quinoline
chưa dịch
danh từ
quino
lona
quinolone
chưa dịch
danh từ
quino
leína
quinoline
chưa dịch
danh từ
quino
rrinco
kinorhynch
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 3 từ
Từ liên quan
(related word)
quinina
AI
1
Cây canh ky na
1
Cây canh ky na
1
Cây canh ky na