Dịch

quinorrinco

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài động vật biển cực nhỏ thuộc ngành Kinorhynchaqua tiếng Anhdanh từkinorhynch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinorrincoDạng gốc (base form)
  2. quinorrincosSố nhiều (plural)

AI