Dịch

kinorhynch

danh từ (noun)
UK/ˈkʌɪnə(ʊ)ɹɪŋk/

Nghĩa chính

  1. Các loài động vật biển cực nhỏ thuộc ngành Kinorhynchadanh từAny of many microscopic marine animals of the phylum Kinorhyncha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinorhynchDạng gốc (base form)
  2. kinorhynchsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . , .

AI