Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quedar convencido
Nghĩa chính
1
Bị thuyết phục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sold
Bị thuyết phục, xiêu lòng
come around
Thay đổi ý định, bị thuyết phục
believe
Bị thuyết phục, tin
AI
1
Bị thuyết phục
1
Bị thuyết phục
1
Bị thuyết phục