Nghĩa chính
- Ghé chơi, ghé thămđộng từTo visit or arrive for a visit.
- Thay đổi ý định, bị thuyết phụcđộng từTo change one's mind, especially to begin to agree or appreciate what one was reluctant to accept at first.
- Tỉnh lại, hồi tỉnhđộng từTo regain consciousness after a faint etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come aroundNguyên thể (infinitive)
- comes aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming aroundPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| what goes around comes aroundcụm từ | cụm từ | Ác giả ác báo |
Xuất hiện ở từ khác
- come aboutdễ nhầmthường chỉ việc thay đổi ý kiến hoặc ghé thăm, không phải việc xảy ra.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tỉnh lại
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Hãy cho cô ấy thời gian, rồi cô ấy có thể sẽ thay đổi ý định và nhìn nhận mọi thứ theo cách của bạn.
- ?Có ai muốn ghé chơi không?
- .Mùa xuân đã quay trở lại.