quedante
tính từ (adjective)
/keˈdante/
Nghĩa chính
- Ở lạitính từstaying
- Còn lạitính từremaining
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quedanteDạng gốc (base form)
- quedantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung