Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ficante
tính từ
(adjective)
/fiˈkante/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với quedante
tính từ
synonym of quedante
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ficante
Dạng gốc
(base form)
ficante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quedante
AI
1
Đồng nghĩa với quedante
1
Đồng nghĩa với quedante
1
Đồng nghĩa với quedante