Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queche
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈket͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Sốt cà chua
danh từ
ketch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
queche
Dạng gốc
(base form)
queche
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
queche
queche
marín
Máy cắt gaff
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ketch
Là loại tàu buồm được trang bị trước và sau có hai cột buồm, cột chính và cột buồm, cột buồm được đẩy về phía trước của trụ lái
Ketch
Đồng nghĩa với Jack Ketch
AI
1
Sốt cà chua
1
Sốt cà chua
1
Sốt cà chua