Dịch

queche

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈket͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Sốt cà chuadanh từketch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quecheDạng gốc (base form)
  2. quechesSố nhiều (plural)

AI