Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quechemarín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cắt gaff
danh từ
gaff cutter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quechemarín
Dạng gốc
(base form)
quechemar
ines
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy cắt gaff
1
Máy cắt gaff
1
Máy cắt gaff