Ketch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Jack Ketchdanh từSynonym of Jack Ketch (“a public executioner”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KetchDạng gốc (base form)
- KetchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bomb ketchdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bomb ship |
| Jack Ketchdanh từ | danh từ | Một kẻ hành quyết công khai |
Ví dụ
- . , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc KetchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha