Dịch

bomb ketch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bomb shipdanh từSynonym of bomb ship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bomb ketchDạng gốc (base form)
  2. bomb ketchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI