Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bomb ketch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bomb ship
danh từ
Synonym of bomb ship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bomb ketch
Dạng gốc
(base form)
bomb ketch
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bomb ship
AI
1
Đồng nghĩa với bomb ship
1
Đồng nghĩa với bomb ship
1
Đồng nghĩa với bomb ship