Dịch

bomb ship

danh từ (noun)
UK/ˈbɒm ˈʃɪp/US/ˈbɑm ˈʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Là tàu được trang bị súng cối góc cao bắn đạn nổ hoặc đạn xác, chuyên dùng để bắn phá bờ biểndanh từA ship armed with high-angle mortars firing explosive or carcass shells, and specialized for shore bombardment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bomb shipDạng gốc (base form)
  2. bomb shipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI