pupusear
động từ (verb)
/pupuseˈaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ăn nhộngđộng từto eat pupusas
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pupusearDanh động từ pupuseandoPhân từ pupuseado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pupuseo |
| tú | pupuseas |
| él/ella/Ud. | pupusea |
| nosotros | pupuseamos |
| vosotros | pupuseáis |
| ellos/Uds. | pupusean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh