punzón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/punˈθon/
Nghĩa chính
- Dùidanh từawl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punzónDạng gốc (base form)
- punzonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punzón de hielo | Nhặt đá |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punzón de hielo | Nhặt đá |