Dịch

punzón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/punˈθon/

Nghĩa chính

  1. Dùidanh từawl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punzónDạng gốc (base form)
  2. punzonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

punzón de hieloNhặt đá

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI