Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/suˈbiʃa/
Nghĩa chính
1
Dùi
danh từ
awl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subilla
Dạng gốc
(base form)
subilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lezna
punzón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
awl
Giùi, dùi, lẹm, kim chọc, kim khâu da
AI
1
Dùi
1
Dùi
1
Dùi