puntilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/punˈtiʒa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Puntilla, dao gămdanh từpuntilla, dagger
- Đòn cuối cùng, cuộc đảo chính ân sủngdanh từfinal blow, coup de grâce
- Nhón chândanh từtiptoe
- Mực condanh từbaby squid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puntillaDạng gốc (base form)
- puntillasSố nhiều (plural)
- puntillitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de puntillastrạng từ | trạng từ | Kiễng chân |
| en puntillastrạng từ | trạng từ | Nhón chân |
| dar la puntilla | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ren (chất liệu)
- lace (material)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc puntillaVí dụ
- . cuentra .
- , .