Dịch

puntilla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/punˈtiʒa/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Puntilla, dao gămdanh từpuntilla, dagger
  2. Đòn cuối cùng, cuộc đảo chính ân sủngdanh từfinal blow, coup de grâce
  3. Nhón chândanh từtiptoe
  4. Mực condanh từbaby squid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puntillaDạng gốc (base form)
  2. puntillasSố nhiều (plural)
  3. puntillitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

de puntillastrạng từKiễng chân
en puntillastrạng từNhón chân
dar la puntillaChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ren (chất liệu)
  1. lace (material)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . cuentra .
  • , .

AI