Dịch

puntilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dao găm nhỏ dùng để thực hiện cuộc đảo chính ân huệ cho con bò đựcdanh từđếm được (countable)The small dagger for administering the coup de grâce to the bull.
  2. Ren trang trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Decorative lacework.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puntillaDạng gốc (base form)
  2. puntillasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapuntilla

Cùng gốc (doublet)pointelle

AI