Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de puntillas
trạng từ
(adverb)
/de punˈtiʝas/
Nghĩa chính
1
Kiễng chân
trạng từ
on tiptoe, tiptoeingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
on tiptoe
Rón rén
AI
1
Kiễng chân
1
Kiễng chân
1
Kiễng chân