Dịch

puntapié

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puntaˈpje/

Nghĩa chính

  1. Cú đá (đòn bằng chân)danh từkick (blow given with the foot)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puntapiéDạng gốc (base form)
  2. puntapiésSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cú đá (đòn bằng chân)
Khác

Ví dụ

  • [ ] , , , .

AI