puntapié
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puntaˈpje/
Nghĩa chính
- Cú đá (đòn bằng chân)danh từkick (blow given with the foot)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puntapiéDạng gốc (base form)
- puntapiésSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh