Dịch

coz

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkos/

Nghĩa chính

  1. Cú đá (của một con vật)danh từkick (of an animal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cozDạng gốc (base form)
  2. cocesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mate de la cozdanh từBạn đời bị bóp nghẹt
dar coces contra el aguijónChưa có nghĩa

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc coz
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI