coz
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkos/
Nghĩa chính
- Cú đá (của một con vật)danh từkick (of an animal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cozDạng gốc (base form)
- cocesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mate de la cozdanh từ | danh từ | Bạn đời bị bóp nghẹt |
| dar coces contra el aguijón | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cozTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh