pucho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈput͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Mông (thuốc lá đã qua sử dụng)danh từbutt (used cigarette)
- Thuốc ládanh từcigarette
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puchoDạng gốc (base form)
- puchosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ipso puchotrạng từ | trạng từ | Ngay lập tức |
| sobre el puchotrạng từ | trạng từ | Ngay lập tức |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuốc lá
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh