Dịch

pucho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈput͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mông (thuốc lá đã qua sử dụng)danh từbutt (used cigarette)
  2. Thuốc ládanh từcigarette

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puchoDạng gốc (base form)
  2. puchosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ipso puchotrạng từNgay lập tức
sobre el puchotrạng từNgay lập tức

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuốc lá
Khác

AI