publicitario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/publisiˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Liên quan đến quảng cáotính từrelating to advertising
- Nhà quảng cáodanh từadvertiser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- publicitarioDạng gốc (base form)
- publicitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- publicitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- publicitariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cartel publicitario | Biển quảng cáo | |
| gancho publicitario | Chiêu quảng cáo | |
| anuncio publicitario | Mục quảng cáo | |
| monoposte publicitariodanh từ | danh từ | Tích trữ quảng cáo |
| valla publicitariadanh từ | danh từ | Bảng quảng cáo |
| cuña publicitaria | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh