Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pruna
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpɾuna/
Nghĩa chính
1
Quả mận
danh từ
plum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pruna
Dạng gốc
(base form)
pruna
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ciruela
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
李
lǐ
Cây mận, quả mận
Tiếng Anh
plum
Màu mận
AI
1
Quả mận
1
Quả mận
1
Quả mận