Dịch

pruna

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾuna/

Nghĩa chính

  1. Quả mậndanh từplum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prunaDạng gốc (base form)
  2. prunasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI