protocolo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾotoˈkolo/nguồn
Nghĩa chính
- Quy trình, giao thứcdanh từprotocol
- Nghi thức, phép xã giaodanh từconduct or etiquette rules
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protocoloDạng gốc (base form)
- protocolosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por protocolo | Theo đúng quy trình | |
| protocolo de seguridad | Quy trình an toàn | |
| romper el protocolo | Phá vỡ nghi thức | |
| seguir el protocolo | Tuân thủ quy trình | |
| protocolo http | Giao thức http | |
| protocolo de actuación | Quy trình xử lý |
Xuất hiện ở từ khác
- procedureTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã làm theo mọi bước trong quy trình chưa?
- .Cậu nên nghiêm ngặt hơn với các quy trình.
- , ¿?Chỉ cần làm đúng quy trình thôi, được chứ?