propicio
B2tính từ (adjective)
/pɾoˈpisjo/
Nghĩa chính
- Có lợi cho, có lợi cho (+ para)tính từconducive, conducive to (+ para)
- Thuận lợi, ủng hộtính từpropitious, favorable, auspicious, supportive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entorno propicio | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- luckyTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa