Nghĩa chính
- Có lợi, thuận lợi, góp phầntính từTending to contribute to, encourage, or bring about some result.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conduciveDạng gốc (base form)
- more conduciveSo sánh hơn (comparative)
- most conduciveSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- conducive to sthcó lợi cho cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc conduciveVí dụ
- , .Một căn bếp nhỏ và tối không thuận lợi cho việc nấu nướng cầu kỳ.
- .Algeria nên cung cấp một môi trường chính trị ổn định thuận lợi cho đầu tư nước ngoài.
- .Âm nhạc nhẹ nhàng thường giúp dễ ngủ.