Dịch

conducive

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có lợi, thuận lợi, góp phầntính từTending to contribute to, encourage, or bring about some result.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conduciveDạng gốc (base form)
  2. more conduciveSo sánh hơn (comparative)
  3. most conduciveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • conducive to sthcó lợi cho cái gì

Nguồn gốc (etymology)

conduce-ive

  1. từ tiếng Latinhcondūcere

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Một căn bếp nhỏ và tối không thuận lợi cho việc nấu nướng cầu kỳ.
  • .Algeria nên cung cấp một môi trường chính trị ổn định thuận lợi cho đầu tư nước ngoài.
  • .Âm nhạc nhẹ nhàng thường giúp dễ ngủ.

AI