Dịch

prolijamente

C2trạng từ (adverb)
/pɾoˌlixaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Cẩn thận, kỹ lưỡngtrạng từcarefully, thoroughly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI