Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prolijamente
C2
trạng từ
(adverb)
/pɾoˌlixaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cẩn thận, kỹ lưỡng
trạng từ
carefully, thoroughly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cẩn thận
cuidadosamente
detenidamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carefully
Một cách cẩn thận
AI
1
Cẩn thận
1
Cẩn thận
1
Cẩn thận