prohibido
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/pɾoiˈbido/nguồn
Nghĩa chính
- Bị cấmtính từforbidden; prohibited
- Phân từ quá khứ của prohibirđộng từpast participle of prohibir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prohibidoDạng gốc (base form)
- prohibidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- prohibidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- prohibidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar prohibido hacer algo | Bị cấm làm gì | |
| estrictamente prohibido | Nghiêm cấm | |
| prohibido fumar | Cấm hút thuốc | |
| amor prohibidodanh từ | danh từ | Nhân tình (người tình bất chính) |
| fruto prohibidodanh từ | danh từ | Trái cấm |
| prohibido circular | Cấm lưu thông | |
| expresamente prohibido | Bị nghiêm cấm rõ ràng | |
| fruta prohibidadanh từ | danh từ | Trái cấm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cấm bán rượu cho trẻ vị thành niên.
- .Cấm tháo biển báo giao thông.
- . .Đỗ xe ở đó bị cấm. Bạn sẽ bị phạt đấy.