Dịch

prohibido

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/pɾoiˈbido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bị cấmtính từforbidden; prohibited
  2. Phân từ quá khứ của prohibirđộng từpast participle of prohibir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prohibidoDạng gốc (base form)
  2. prohibidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. prohibidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. prohibidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

estar prohibido hacer algoBị cấm làm gì
estrictamente prohibidoNghiêm cấm
prohibido fumarCấm hút thuốc
amor prohibidodanh từNhân tình (người tình bất chính)
fruto prohibidodanh từTrái cấm
prohibido circularCấm lưu thông
expresamente prohibidoBị nghiêm cấm rõ ràng
fruta prohibidadanh từTrái cấm

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cấm bán rượu cho trẻ vị thành niên.
  • .Cấm tháo biển báo giao thông.
  • . .Đỗ xe ở đó bị cấm. Bạn sẽ bị phạt đấy.

AI