Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fruta prohibida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trái cấm
danh từ
forbidden fruit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fruta prohibida
Dạng gốc
(base form)
fruta
s prohibidas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
禁止
jìn zhǐ
Cấm, không cho phép
不得
bù dé
Không được, cấm
Tiếng Anh
forbidden fruit
Trái cấm
AI
1
Trái cấm
1
Trái cấm
1
Trái cấm