Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probatura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾobaˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Thử nghiệm
danh từ
test, trial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
probatura
Dạng gốc
(base form)
probatura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
实验
shí yàn
Thử nghiệm
测试
cè shì
Kiểm tra, thử nghiệm
试验
shì yàn
Thử nghiệm, kiểm nghiệm
Tiếng Anh
test
Phép thử, sự thử thách
Test
Trận đấu thử nghiệm cricket
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prueba
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
probar
AI
1
Thử nghiệm
1
Thử nghiệm
1
Thử nghiệm