prioritario
B2tính từ (adjective)
/pɾjoɾiˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Sự ưu tiêntính từpriority
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prioritarioDạng gốc (base form)
- prioritariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- prioritariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- prioritariaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- 重点Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh